䈦
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zung1 |
|---|---|
| Phản thiết | 子紅切 |
| Thanh mẫu | 精 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】祖叢切,音㚇。折竹箠。 又【字彙補】子紅切,音宗。木枝細也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | zung1 |
|---|---|
| Phản thiết | 子紅切 |
| Thanh mẫu | 精 |
top-bottom
【集韻】祖叢切,音㚇。折竹箠。 又【字彙補】子紅切,音宗。木枝細也。