Tổng quan

vòi măng vòi [Eng: (corrupted form) skin of bamboo shoots, bark of bamboo]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết羽委切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】羽委切,音蔿。竹皮也。 考證:〔譌䈧字見海篇。〕 謹按文義譌爲改䈧譌。 䈧譌字。見【海篇】。䈧原刻作下為。

Tự hình

  • Khải thư