Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết戸乖切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】疎鳩切,音搜。竹名。 又【集韻】呼乖切。【篇海】戸乖切,𠀤音懷。竹節高也。 又【集韻】同𥴯。

Tự hình

  • Khải thư