䈲
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | bun1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | buan |
| Phản thiết | 薄官切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 桓 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】北潘切【集韻】逋潘切【韻會】逋幡切,𠀤音般。【廣韻】捕魚笱,其門可入而不可出。【篇海】䈲籛,竹名。 又【廣韻】薄官切【集韻】蒲官切,𠀤音盤。筡竹笢。【廣韻】篾也。
Tự hình
- Khải thư