䈹
Tổng quan
tủ tủ sách [Eng: bookcase]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 先后切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 心 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【玉篇】先后切【集韻】蘇后切,𠀤音叟。【類篇】十六斗曰䈹。 又【說文】炊䉛也。與籔、𥯴同。
Tự hình
- Khải thư
tủ tủ sách [Eng: bookcase]
| Phản thiết | 先后切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 心 |
top-bottom
【玉篇】先后切【集韻】蘇后切,𠀤音叟。【類篇】十六斗曰䈹。 又【說文】炊䉛也。與籔、𥯴同。