䈻
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | pou4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | bo |
| Phản thiết | 薄胡切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 模 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】薄胡切,音酺。竹笪,沈水取魚之具。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | pou4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | bo |
| Phản thiết | 薄胡切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 模 |
| Đẳng | 1 |
top-bottom
【廣韻】薄胡切,音酺。竹笪,沈水取魚之具。