䈿
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | mek |
|---|---|
| Phản thiết | 莫狄切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 錫 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】莫獲切,音麥。【揚子·方言】車枸簍謂之䈿。 又【廣韻】【集韻】𠀤莫狄切,音覔。𥭓䈿,軬帶也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | mek |
|---|---|
| Phản thiết | 莫狄切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 錫 |
| Đẳng | 4 |
top-bottom
【集韻】莫獲切,音麥。【揚子·方言】車枸簍謂之䈿。 又【廣韻】【集韻】𠀤莫狄切,音覔。𥭓䈿,軬帶也。