Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngsaan2
Hán ngữ Trung cổsanx
Phản thiết蘇旱切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

 〔古文〕:𥷭【集韻】蘇旱切【集韻】顙旱切,𠀤音散。䈓䉈,桃枝竹也。 又【集韻】桑葛切,音𨃛。義同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𥷭