Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngmou4
Hán ngữ Trung cổmo
Phản thiết莫胡切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】武夫切【集韻】微夫切,𠀤音無。黑竹也。 又【廣韻】莫胡切,音模。竹黑皮。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𫁲