Tổng quan

phiên phiên phiến, phiên chợ [Eng: cursory, market-day]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết方煩切
Thanh mẫu

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm phiên phiên phiến, phiên chợ [Eng: cursory, market-day]

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】方煩切,音藩。【說文】大箕也。一曰蔽也。本作籓。

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư