䉔
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | chan |
|---|---|
| Phản thiết | 千安切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 寒 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】千安切,音餐。竹籖也。或作𥴷。 又【篇海】䉔笭。又竹䉔,定物定䉬也。俗云𥳊子。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥴷
| Hán ngữ Trung cổ | chan |
|---|---|
| Phản thiết | 千安切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 寒 |
| Đẳng | 1 |
top-bottom
【集韻】千安切,音餐。竹籖也。或作𥴷。 又【篇海】䉔笭。又竹䉔,定物定䉬也。俗云𥳊子。
Dị thể: 𥴷