䉙
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wan4 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 운 |
| Hán ngữ Trung cổ | yon |
| Phản thiết | 余倫切 |
| Thanh mẫu | 以 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【類篇】於分切【字彙補】余倫切,𠀤音雲。竹名。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥬀 · 𥬀
| Quảng Đông | wan4 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 운 |
| Hán ngữ Trung cổ | yon |
| Phản thiết | 余倫切 |
| Thanh mẫu | 以 |
top-bottom
【類篇】於分切【字彙補】余倫切,𠀤音雲。竹名。
Dị thể: 𥬀 · 𥬀