䉞
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | tomx |
|---|---|
| Phản thiết | 都感切 |
| Thanh mẫu | 端 |
| Vận | 感 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤都感切,音澸。籠竹器。【廣韻】篋類。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𢶦 · 𥴶
| Hán ngữ Trung cổ | tomx |
|---|---|
| Phản thiết | 都感切 |
| Thanh mẫu | 端 |
| Vận | 感 |
| Đẳng | 1 |
top-bottom
【廣韻】【集韻】𠀤都感切,音澸。籠竹器。【廣韻】篋類。
Dị thể: 𢶦 · 𥴶