䉤

shùNôm sổ

Pinyin: shù · Nôm: sổ

Tổng quan

giỏ để ráo gạo

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinshù
Âm Nômsổ
Quảng Đôngsou2
Chú âmㄙㄡˇ

Nghĩa

Nôm

  • Giản Dị Hán Nôm sổ cửa sổ [Eng: window]

Eng

  • CC-CEDICT basket for draining rice

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 籔 · 籔