䉥
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sung1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | sungx |
| Phản thiết | 損動切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 董 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【類篇】損動切。箸桶。【揚子·方言】箸桶,自關而西謂之桶䉥。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥳺 · 𥵅
| Quảng Đông | sung1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | sungx |
| Phản thiết | 損動切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 董 |
| Đẳng | 1 |
top-bottom
【類篇】損動切。箸桶。【揚子·方言】箸桶,自關而西謂之桶䉥。
Dị thể: 𥳺 · 𥵅