䉨
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ngioih |
|---|---|
| Phản thiết | 魚旣切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 未 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤魚旣切,音毅。竹名。 又【篇海】竹節。或作𧅙。又小竹。 考證:謹按說文豙字從豕辛声。从豙不从豙今改䉨。〔音毅。〕謹改毅。〔或作𧅙。〕謹改𧅙。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | ngioih |
|---|---|
| Phản thiết | 魚旣切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 未 |
| Đẳng | 3 |
top-bottom
【廣韻】【集韻】𠀤魚旣切,音毅。竹名。 又【篇海】竹節。或作𧅙。又小竹。 考證:謹按說文豙字從豕辛声。从豙不从豙今改䉨。〔音毅。〕謹改毅。〔或作𧅙。〕謹改𧅙。