䉰
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ghraux |
|---|---|
| Phản thiết | 胡交切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 巧 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】胡交切,音爻。【說文】竹索也。一曰簫之小者。同筊。 又【集韻】居肴切,音交。義同。 又【類篇】下巧切。筍也。 又【集韻】後敎切,音效。竹萌也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥰹