Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổnjang
Phản thiết汝陽切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】汝陽切【集韻】如陽切,𠀤音穰。【說文】袌也。一曰漉米竹器。 又【集韻】汝兩切,音壤。義同。

Thuyết Văn

袌也。 从竹。襄聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

衣部曰。袌、褱也。此謂竹器可以中藏一切者。音義如瓜瓤之瓤。篇、韵皆云。䉴䉛、𥂖米竹器。 如㒳切。十部。

【䉴】(nhương) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 竹 (trúc) | Thanh phù (聲符): 襄 (tương) Phiên thiết: 藏一切 → tàng + nhất Nghĩa: 袌 vậy。 từ 竹。襄 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư