䉹
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ling4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | leng |
| Phản thiết | 交丁切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】交丁切,音靈。竹名。一曰竹器。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | ling4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | leng |
| Phản thiết | 交丁切 |
| Thanh mẫu | 見 |
top-bottom
【集韻】交丁切,音靈。竹名。一曰竹器。