䊀
Tổng quan
biến thể của 糊[hu2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wu4 |
|---|---|
| Chú âm | ㄏㄨˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | gho |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT variant of 糊[hu2]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】同䉿。
Thuyết Văn
𪏻或从米作。
【䊀】 (hồ) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 米作 (mễ tác) Nghĩa: 𪏻 hoặc (Hoặc)
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 糊