Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngmei6
Hán ngữ Trung cổmyoih
Phản thiết明祕切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤無沸切,音未。【玉篇】饘也,粥粖也。【廣雅】䊊,一曰粖,一曰粥。又一曰粰,曰糜,曰毇,曰糮。 又【集韻】明祕切,音媚。義同。亦作䅏䬿𥹹。

Tự hình

  • Khải thư