䊚
Tổng quan
dồi miếng dồi(món ăn làm bằng ruột có nhồi các loại thịt băm nhỏ) [Eng: pork sausage]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | deoi1 |
|---|---|
| Phản thiết | 都回切 |
| Thanh mẫu | 端 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】都回切,音追。粉餌也。
Tự hình
- Khải thư