䊜
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Bột lọc 【Khang Hi】[Tập vận 集韻] 粉餌 Phấn nhị (Bánh bột gạo) 【Phiên thiết】[Tập vận 集韻] 徒官切,音團。 Đồ quan thiết, âm Đoàn. 【Bộ】Mễ米
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | tyun4 |
|---|---|
| Phản thiết | 徒官切 |
| Thanh mẫu | 定 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】徒官切,音團。粉餌。與糰、𥻁同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 糰 · 𰪫 · 糰