䊝
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sit3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | siet |
| Phản thiết | 先結切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 質 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】私列切【集韻】先結切,𠀤音屑。𥻦也。 又【廣韻】【集韻】𠀤息七切,音悉。又【集韻】蘇骨切,音窣。義𠀤同。
Thuyết Văn
䊝𥻦也。 从米。悉聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
䊝𥻦雙聲字。今俗語尙如此。言之斂曰䊝。言之侈曰𥻦。皆單𧦝也。絫𧦝之曰䊝𥻦。 私列切。十二部。
【䊝】 (tiệt) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 米 (mễ) | Thanh phù (聲符): 悉 (tạt) Phiên thiết: Tư liệt thiết Thượng tự: 私 (tư) | Hạ tự: 列 (liệt) Trung cổ thanh mẫu: 心母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 't' + vận mẫu 'iêt' Suy luận: tiêt (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: tiệt𥻦 vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư