Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngjit3
Hán ngữ Trung cổqet
Phản thiết烏結切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】烏結切【集韻】一結切,𠀤音噎。稯屬。【齊民要術】䊦,用秫稻米末,絹羅,水蜜溲之,長尺餘,廣二寸餘,以棗、栗肉上下著之,油塗,用竹箬裹,爛蒸。

Tự hình

  • Khải thư