䊫
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | chuaix |
|---|---|
| Phản thiết | 取猥切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 賄 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】七罪切【集韻】取猥切,𠀤音𣿓。稻赤米曰䊫。或作𥼺。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥼺
| Hán ngữ Trung cổ | chuaix |
|---|---|
| Phản thiết | 取猥切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 賄 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】七罪切【集韻】取猥切,𠀤音𣿓。稻赤米曰䊫。或作𥼺。
Dị thể: 𥼺