䊬
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | thruax |
|---|---|
| Phản thiết | 丑寡切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
| Vận | 馬 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】丑寡切,侘上聲。穀名。可食。一曰茙葵。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | thruax |
|---|---|
| Phản thiết | 丑寡切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
| Vận | 馬 |
| Đẳng | 2 |
top-bottom
【集韻】丑寡切,侘上聲。穀名。可食。一曰茙葵。