Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngdou6
Hán ngữ Trung cổdauh
Phản thiết大到切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】徒到切【集韻】大到切,𠀤音道。黏也,覆也。 又【集韻】陳留切,音儔。厚粥也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𥺅 · 𥺅