䊹 Tổng quan tiêm tiêm (chão kéo thuyền) [Eng: rope to pull boat] UnicodeU+42B9Bộ thủ120.3Số nét9Cấu trúcleft-rightThương HiệtVFHJThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đôngcin1 Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư