䊺
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gang1 |
|---|---|
| Phản thiết | 胡故切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】胡故切,音護。可以收繩也。䇘。互。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥾙 · 𫄚
| Quảng Đông | gang1 |
|---|---|
| Phản thiết | 胡故切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
left-right
【集韻】胡故切,音護。可以收繩也。䇘。互。
Dị thể: 𥾙 · 𫄚