Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggang1
Phản thiết胡故切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】胡故切,音護。可以收繩也。䇘。互。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𥾙 · 𫄚