Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết姑南切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】姑南切,音弇。【類篇】絲貌。 又【篇海】卽移切,音咨。績其所緝也。

Tự hình

  • Khải thư