Tổng quan

chẹ [Eng: measuring unit

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngci2
Phản thiết醜止切
Thanh mẫu

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm chẹ [Eng: measuring unit; end of spoilted silk]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【韻會】𠀤醜止切,音齒。【類篇】績苧一端謂之䊼。

Tự hình

  • Lệ thư
  • Khải thư