Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổghrau
Phản thiết何交切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】何交切,音爻。【玉篇】綠色也。嫁者衣也。【廣韻】黃色。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𥾤 · 𥾥