䋃
Tổng quan
mau chữ viết mau, mắt lưới mau [Eng: quick writing letter, to glide fast]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | mou6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | mauh |
| Phản thiết | 莫報切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 号 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤莫報切,音耄。【玉篇】刺也。【廣韻】絹帛䋃起如刺也。【急就篇】錦繡縵䋃離雲爵。【註】䋃謂刺也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𫄜