Tổng quan

「網」的異體字。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngmong5

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「網」的異體字。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】與網同。

Tự hình

  • Khải thư