䋉
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | kyut3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ghuet |
| Phản thiết | 古穴切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤古穴切,音玦。【說文】縷一枚也。 又【玉篇】褮也。亦作袕。 又【集韻】胡決切,音穴。弋質切,音逸。食律切,音術。允律切,音聿。義𠀤同。 又【集韻】古穴切,音玦。縷也。或作䊽、繘。義𠀤同。
Thuyết Văn
縷一枚也。 从糸。穴聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
一枚猶一箇也。 乎決切。十二部。
【䋉】(hyết) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 糸 (mịch) | Thanh phù (聲符): 穴 (huyệt) Phiên thiết: 乎決切 → hồ + quyết Nghĩa: 縷一枚 vậy。 từ 糸。穴 thanh。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư