Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzing1
Hán ngữ Trung cổcjeng
Phản thiết諸盈切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【韻會】諸盈切【正韻】諸成切,𠀤音征。【說文】乗輿馬飾也。

Thuyết Văn

䋊綊、 椉輿馬飾也。 从糸。正聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

逗。各本少此二字。今依全書通例補。 椉輿、天子車。飾亦妝飾之飾。䋊綊字今無所攷。傅玄乘輿馬賦注今不傳。 諸盈切。十一部。

【䋊】 (chềnh) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 糸 (mịch) | Thanh phù (聲符): 正 (chính) Phiên thiết: Chư doanh thiết Thượng tự: 諸 (chư) | Hạ tự: 盈 (doanh) Trung cổ thanh mẫu: 章母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'ch' + vận mẫu 'inh' Suy luận: chinh (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: chềnh háp、 thừa (Nguyên là chữ {thừa}) dư (Cái xe tải đồ. Cái k) mã (Con ngựa. Nguyễn Du ) sức (Văn sức. Vật g…

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư