Tổng quan

luột luồn luột, trơn luột [Eng: long, a gown

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổjyt
Phản thiết餘律切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】餘律切【集韻】允律切,𠀤音聿。【玉篇】長貌。

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Khải thư