䋘
Tổng quan
lòi lòi tói [Eng: (same as 縋) to hand by a rope
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zeoi6 |
|---|---|
| Phản thiết | 持僞切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【類篇】持僞切,音墜。縋或从耒作䋘。
Tự hình
- Khải thư
lòi lòi tói [Eng: (same as 縋) to hand by a rope
| Quảng Đông | zeoi6 |
|---|---|
| Phản thiết | 持僞切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
left-right
【類篇】持僞切,音墜。縋或从耒作䋘。