Tổng quan

lòi lòi tói [Eng: (same as 縋) to hand by a rope

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzeoi6
Phản thiết持僞切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【類篇】持僞切,音墜。縋或从耒作䋘。

Tự hình

  • Khải thư