䋞 Tổng quan võng võng (mạng lưới, hình lưới) [Eng: network, net] UnicodeU+42DEBộ thủ120.6Số nét12Cấu trúcleft-rightThương HiệtVFBKKThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đôngmong5 Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư