Tổng quan

buả bủa vây [Eng: encircle]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngbou2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】補或作䋠。詳補字註。

Tự hình

  • Lệ thư
  • Khải thư