Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngo1
Hán ngữ Trung cổqa
Phản thiết烏何切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】烏何切【集韻】【韻會】【正韻】於何切,𠀤音阿。【玉篇】細繒也。【類篇】或省作䋍。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 䋍