䋭
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | juk |
|---|
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤余六切,音育。【說文】帛靑經縹緯也。一曰育陽染也。
Thuyết Văn
帛靑經縹緯。 一曰育陽染也。 从糸。育聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
經者從絲。緯者衡絲。 育陽、漢南郡屬縣。縣在育水北。故曰育陽。育與䋭曡韵。育水、水部作淯水。 余六切。三部。
【䋭】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 糸 (mịch) | Thanh phù (聲符): 育 (dục) Phiên thiết: Dư lục thiết Thượng tự: 余 (dư) | Hạ tự: 六 (lục) Trung cổ thanh mẫu: 常母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'th' + vận mẫu 'ưc' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: thực (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: bạch (Luạ) thanh kinh (Thường) phiếu (Lụa mùi (màu) hồ thủ) vĩ (Sợi ngang. Phàm thuộ)。 Một t…
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư