Tổng quan

鋖䋻

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổnrim
Phản thiết女心切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】女心切【集韻】尼心切,𠀤音䛘。【玉篇】織也。【廣韻】齊也。或作紝。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 䌾 · 䌾