Tổng quan

【Dịch nghĩa】Kéo sợi 【Khang Hi】[Hải thiên 篇海] 紋綵。又絲理。 Văn thái. Hựu ty lý. (Vặn tơ. Lại nghĩa là chỉnh tơ) 【Phiên thiết】[Ngọc thiên 玉篇] 口和切 Khẩu hòa thiết 【Bộ】Mịch糸

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngfo1
Phản thiết口和切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】口和切。義闕。【篇海】紋綵。又絲理。

Tự hình

  • Khải thư