Tổng quan

tập [Eng: lace

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổchiep
Phản thiết七入切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm tập [Eng: lace; embroidered hem (of a garment), (same as 緁) a narrow strip of woven material (such as the hem of a straw hat)]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】七接切,音妾。【說文】緁或从習作䌌。詳緁字註。 又【後漢·應劭傳】緹䌌十重。【註】緹䌌,謂鮮明之衣。【楚辭·九懷】襲英衣兮緹䌌。【補註】䌌,緶衣也。 又【集韻】七入切,音葺。義同。

Thuyết Văn

緁或从習。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

習聲與緁聲相近也。

【䌌】 (dập ⟨thiếp|tập⟩) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 習 (tập (Học đi học lại. Như )) Nghĩa: tiệp (to join/to splice/to braid) hoặc (Hoặc)

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư

Dị thể: 𰬶