Tổng quan

kẹn lưới kẹn (sát quá) [Eng: too close]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggin1
Hán ngữ Trung cổken
Phản thiết經天切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】古賢切【集韻】經天切,𠀤音堅。緊也。【類篇】或作䋗。【集韻】通作堅。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 䋗