Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổpet
Phản thiết方結切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】方結切,音㢼。【集韻】必結切,音彆。【玉篇】編繩也,劒帶也。 又【廣韻】馭右迴。 又【集韻】毗祭切,音敝。【類篇】惡綿也。

Tự hình

  • Khải thư