Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngnip6
Hán ngữ Trung cổnriep
Phản thiết逆怯切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】尼輒切【集韻】昵輒切,𠀤音聶。【博雅】縫也。【玉篇】𦀖䌜,續縫。【廣韻】補衣。 又【王延壽·王孫賦】蹔拏髮以䌜縛。【註】以繩繫縛也。 又【集韻】逆怯切,音業。義同。

Tự hình

  • Khải thư