Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổhem
Phản thiết古南切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】古南切【集韻】姑南切,𠀤音弇。慳悋也。 又【廣韻】呼廉切【集韻】苦兼切,𠀤音謙。持意堅固謂之䌠。一曰口閉。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư